glove doll
Định nghĩa
Danh từ: Một loại con rối có thân bằng vải và đầu rỗng; được thiết kế để xỏ vào tay người điều khiển.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ đã biểu diễn một buổi trình diễn bằng cách sử dụng một con rối xỏ tay đầy màu sắc.)
- (Cô ấy đã làm một con rối xỏ tay từ một chiếc tất cũ và những chiếc cúc áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate a glove doll": vận hành một con rối xỏ tay.
- Learning to operate a glove doll requires practice with finger movements. (Học cách vận hành một con rối xỏ tay đòi hỏi phải luyện tập các chuyển động của ngón tay.)
"glove doll theater": nhà hát rối xỏ tay.
- The glove doll theater put on a show for the local school. (Nhà hát rối xỏ tay đã tổ chức một buổi biểu diễn cho trường học địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Rối tay: từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Việt.
- Con rối tay này có thể cử động miệng khi bạn di chuyển ngón tay. (This hand puppet can move its mouth when you move your fingers.)
Rối bao tay: một cách gọi khác, nhấn mạnh vào chất liệu bao phủ.
- Rối bao tay thường được làm từ vải nỉ hoặc len. (Glove dolls are often made from felt or wool.)
Từ đồng nghĩa
- Rối tay: loại rối điều khiển bằng tay, thường có thân hình ống và đầu rỗng.
- Rối xỏ tay: nhấn mạnh cách sử dụng bằng cách xỏ tay vào bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "glove doll" là một danh từ ghép, không có động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "glove doll" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.